se télescoper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- (Vật lý) Đâm nhau, va chạm mạnh: Dùng để chỉ việc hai hoặc nhiều vật thể (thường là xe cộ) va chạm mạnh vào nhau.
- (Nghĩa bóng) Lồng vào nhau, chồng chéo lên nhau một cách hỗn độn: Dùng để diễn tả việc các ý tưởng, sự kiện, ký ức xảy ra đồng thời hoặc chồng chéo lên nhau một cách khó phân biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Deux voitures se sont télescopées au carrefour. (Hai chiếc xe ô tô đã đâm nhau ở ngã tư.)
- Dans ce film, les époques se télescopent de manière surprenante. (Trong bộ phim này, các thời đại lồng vào nhau một cách đáng ngạc nhiên.)
- Les souvenirs heureux et tristes se télescopent dans son esprit. (Những ký ức vui và buồn lồng vào nhau trong tâm trí anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se télescoper avec quelque chose": đâm/va chạm với cái gì đó.
- Le train a déraillé après s'être télescopé avec un camion. (Đoàn tàu đã trật bánh sau khi đâm vào một chiếc xe tải.)
- "faire se télescoper" (ngoại động từ): làm cho va chạm, làm cho chồng chéo.
- Le metteur en scène aime faire se télescoper les réalités et les rêves. (Đạo diễn thích làm cho thực tại và giấc mơ chồng chéo lên nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Télescopage (danh từ giống đực): sự va chạm, sự chồng chéo.
- Le télescopage des idées rend le débat confus. (Sự chồng chéo của các ý tưởng làm cho cuộc tranh luận trở nên rối rắm.)
- Télescopique (tính từ): có thể kéo dài ra hoặc thu ngắn lại (như ống nhòm); (nghĩa bóng) chồng chéo.
- Une vision télescopique des événements. (Một cái nhìn chồng chéo về các sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Entrer en collision (v): đâm, va chạm.
- Se percuter (v): đâm vào nhau, va vào nhau.
- Se superposer (v): chồng lên nhau, xếp chồng lên (thường theo lớp).
- Se confondre (v): hòa lẫn vào nhau, lẫn lộn.
Thành ngữ liên quan
- Avoir des idées qui se télescopent: có những ý tưởng chồng chéo, lộn xộn trong đầu.
- Je suis fatigué, j'ai des idées qui se télescopent. (Tôi mệt rồi, trong đầu tôi có những ý tưởng lộn xộn cả lên.)
tự động từ
- đâm nhau
- (nghĩa bóng) lồng vào nhau
- Souvenirs qui se télescopentnhững ký ức lồng vào nhau